零花钱零花錢 nghĩa là gì
líng huā qiánHán Việt: LÊNH HOA TIỀN
tiền tiêu vặt
Nghĩa
líng huā qiánHSK 7Hán Việt: LÊNH HOA TIỀN
- tiền tiêu vặt
- tiền trợ cấp
Tiếng Anh: pocket money; allowance
líng huā qiánHán Việt: LÊNH HOA TIỀN
tiền tiêu vặt
Tiếng Anh: pocket money; allowance