Từ điển › 零食零食 nghĩa là gìlíng shíđồ ăn vặtNghĩa líng shíHSK 4đồ ăn vặtđồ ăn nhẹTiếng Anh: snack; nibblesChữ thành phần零líng · Hán Việt: lênhzero; fragment, fraction13 nét · Xem thứ tự nét →食shífood; to eat9 nét · Xem thứ tự nét →