Từ điển › 雾凇雾凇霧凇 nghĩa là gìwù sōngsương muốiNghĩa wù sōngsương muốisương giáTiếng Anh: rime; hoarfrostChữ thành phần雾wù · Hán Việt: vụfog, mist, vapor, fine spray13 nét · Xem thứ tự nét →凇sōngdewdrop; icicle10 nét · Xem thứ tự nét →