雾化霧化 nghĩa là gì
wù huàHán Việt: VỤ HOÁ
biến thành dạng phun mịn; phun sương
Nghĩa
wù huàHán Việt: VỤ HOÁ
- biến thành dạng phun mịn; phun sương
- (y học) điều trị bằng máy khí dung
Tiếng Anh: to make into a fine spray; to atomize; (medicine) nebulizer treatment