Từ điển › 雾幔雾幔霧幔 nghĩa là gìwù mànHán Việt: VỤ MÀNsương mùNghĩa wù mànHán Việt: VỤ MÀNsương mùsương mờTiếng Anh: fog; mistChữ thành phần雾wù · Hán Việt: vụfog, mist, vapor, fine spray13 nét · Xem thứ tự nét →幔màn · Hán Việt: màncurtain, screen, tent14 nét · Xem thứ tự nét →