Từ điển › 雾气雾气霧氣 nghĩa là gìwù qìHán Việt: VỤ KHÍsương mùNghĩa wù qìHán Việt: VỤ KHÍsương mùsương hơihơi nướcTiếng Anh: fog; mist; vaporChữ thành phần雾wù · Hán Việt: vụfog, mist, vapor, fine spray13 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →