Từ điển › 雾茫茫雾茫茫霧茫茫 nghĩa là gìwù máng mángHán Việt: VỤ MƯƠNG MƯƠNGmù sươngNghĩa wù máng mángHán Việt: VỤ MƯƠNG MƯƠNGmù sươngTiếng Anh: foggyChữ thành phần雾wù · Hán Việt: vụfog, mist, vapor, fine spray13 nét · Xem thứ tự nét →茫máng · Hán Việt: mươngvague, boundless; vast, widespread9 nét · Xem thứ tự nét →