雾蒙蒙霧濛濛 · 霧蒙蒙 nghĩa là gì
wù méng méngHán Việt: VỤ MÔNG MÔNG
foggy; misty; hazy
Nghĩa (2 cách đọc)
wù méng méngHán Việt: VỤ MÔNG MÔNG
Tiếng Anh: foggy; misty; hazy
wù méng méngHán Việt: VỤ MÔNG MÔNG
- trời nhiều sương
- mờ ảo
- mơ hồ
wù méng méngHán Việt: VỤ MÔNG MÔNG
foggy; misty; hazy
Tiếng Anh: foggy; misty; hazy