雾锁霧鎖 nghĩa là gì
wù suǒHán Việt: VỤ TOẢ
bị sương mù bao phủ
Nghĩa
wù suǒHán Việt: VỤ TOẢ
- bị sương mù bao phủ
- bị bao trùm trong sương mù
Tiếng Anh: fogbound; enshrouded in mist
wù suǒHán Việt: VỤ TOẢ
bị sương mù bao phủ
Tiếng Anh: fogbound; enshrouded in mist