Từ điển › 雾霭雾霭霧靄 nghĩa là gìwù ǎisương mùNghĩa wù ǎisương mùTiếng Anh: mistChữ thành phần雾wù · Hán Việt: vụfog, mist, vapor, fine spray13 nét · Xem thứ tự nét →霭ǎifog, haze; calm, peaceful19 nét · Xem thứ tự nét →