Từ điển › 震中震中 nghĩa là gìzhèn zhōngtâm chấn động đấtNghĩa zhèn zhōngtâm chấn động đấtTiếng Anh: earthquake epicenterChữ thành phần震zhènshake, quake, tremor; to excite15 nét · Xem thứ tự nét →中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →