Từ điển › 震动力震动力震動力 nghĩa là gìzhèn dòng lìlực của sóng địa chấnNghĩa zhèn dòng lìlực của sóng địa chấnChữ thành phần震zhènshake, quake, tremor; to excite15 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →