Từ điển › 震央震央 nghĩa là gìzhèn yāngtâm chấn động đất (Đài Loan)Nghĩa zhèn yāngtâm chấn động đất (Đài Loan)Tiếng Anh: earthquake epicenter (Tw)Chữ thành phần震zhènshake, quake, tremor; to excite15 nét · Xem thứ tự nét →央yāng · Hán Việt: ươngcentral; to beg; to run out5 nét · Xem thứ tự nét →