Từ điển › 震怒震怒 nghĩa là gìzhèn nùcực kỳ phẫn nộNghĩa zhèn nùcực kỳ phẫn nộTiếng Anh: to be furiousChữ thành phần震zhènshake, quake, tremor; to excite15 nét · Xem thứ tự nét →怒nù · Hán Việt: nộanger, passion, rage9 nét · Xem thứ tự nét →