Từ điển › 震情震情 nghĩa là gìzhèn qíngtình hình động đấtNghĩa zhèn qíngtình hình động đấtTiếng Anh: circumstances of an earthquakeChữ thành phần震zhènshake, quake, tremor; to excite15 nét · Xem thứ tự nét →情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →