震惊中外震驚中外 nghĩa là gì
zhèn jīng zhōng wài
chấn động cả thế giới
Nghĩa
zhèn jīng zhōng wài
- chấn động cả thế giới
Tiếng Anh: to shock the whole world
Chữ thành phần
- 震zhènshake, quake, tremor; to excite15 nét · Xem thứ tự nét →
- 惊jīng · Hán Việt: kinhto frighten, to startle; surprise, alarm11 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →