Từ điển › 震惶震惶 nghĩa là gìzhèn huánglàm kinh hoàngNghĩa zhèn huánglàm kinh hoàngTiếng Anh: to terrifyChữ thành phần震zhènshake, quake, tremor; to excite15 nét · Xem thứ tự nét →惶huáng · Hán Việt: hoànganxious, nervous, uneasy12 nét · Xem thứ tự nét →