Từ điển › 震感震感 nghĩa là gìzhèn gǎnrung chuyển (từ động đất)Nghĩa zhèn gǎnrung chuyển (từ động đất)Tiếng Anh: tremors (from an earthquake)Chữ thành phần震zhènshake, quake, tremor; to excite15 nét · Xem thứ tự nét →感gǎn · Hán Việt: cảmto affect, to move, to touch; to perceive, to sense13 nét · Xem thứ tự nét →