Từ điển › 震慑震慑震懾 nghĩa là gìzhèn shèlàm kinh sợNghĩa zhèn shèlàm kinh sợlàm khiếp đảmTiếng Anh: to awe; to intimidateChữ thành phần震zhènshake, quake, tremor; to excite15 nét · Xem thứ tự nét →慑shèafraid, scared; to frighten, to intimidate13 nét · Xem thứ tự nét →