Từ điển › 震撼性震撼性 nghĩa là gìzhèn hàn xìnggây sốcNghĩa zhèn hàn xìnggây sốcsửng sốtgiật gânTiếng Anh: shocking; stunning; sensationalChữ thành phần震zhènshake, quake, tremor; to excite15 nét · Xem thứ tự nét →撼hànto incite, to move, to shake16 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →