Từ điển › 震栗震栗震慄 nghĩa là gìzhèn lìrun rẩyNghĩa zhèn lìrun rẩyrùng mình sợ hãiTiếng Anh: trembling; to shiver with fearChữ thành phần震zhènshake, quake, tremor; to excite15 nét · Xem thứ tự nét →栗lì · Hán Việt: lặt, lật, lứt, rất, rật, rứt, sắt, sật, sựt, trậtchestnut tree; chestnuts; surname10 nét · Xem thứ tự nét →