Từ điển › 震波图震波图震波圖 nghĩa là gìzhèn bō túbiểu đồ địa chấnNghĩa zhèn bō túbiểu đồ địa chấnTiếng Anh: seismogramChữ thành phần震zhènshake, quake, tremor; to excite15 nét · Xem thứ tự nét →波bō · Hán Việt: bawaves, ripples, breakers; undulations8 nét · Xem thứ tự nét →图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →