Từ điển › 震源震源 nghĩa là gìzhèn yuántâm chấn (của động đất)Nghĩa zhèn yuántâm chấn (của động đất)trung tâm chấn độngTiếng Anh: epicenter (of earthquake); hypocenterChữ thành phần震zhènshake, quake, tremor; to excite15 nét · Xem thứ tự nét →源yuán · Hán Việt: nguồnspring; source, root, head; surname13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 震源震源机制zhèn yuán jī zhì (địa chấn học) cơ chế chấn tâm