Từ điển › 震灾震灾震災 nghĩa là gìzhèn zāiđộng đất thảm khốcNghĩa zhèn zāiđộng đất thảm khốcTiếng Anh: disastrous earthquakeChữ thành phần震zhènshake, quake, tremor; to excite15 nét · Xem thứ tự nét →灾zāi · Hán Việt: taidisaster, catastrophe, calamity7 nét · Xem thứ tự nét →