震荡震盪 · 震蕩 nghĩa là gì
zhèn dàng
làm rung chuyển
Nghĩa (2 cách đọc)
zhèn dàng
- làm rung chuyển
- làm chấn động
- rung lắc
- dao động
- biến động
Tiếng Anh: to shake up; to jolt; to vibrate; to oscillate; to fluctuate
zhèn dàng
- rung
- lắc
- chấn động
Tiếng Anh: to vibrate; to shake; to shudder