Từ điển › 霍乱毒素霍乱毒素霍亂毒素 nghĩa là gìhuò luàn dú sùHán Việt: HOẮC LOẠN ĐỘC TỐđộc tố tảNghĩa huò luàn dú sùHán Việt: HOẮC LOẠN ĐỘC TỐđộc tố tảTiếng Anh: cholera toxinChữ thành phần霍huò · Hán Việt: hoắcquickly, suddenly; surname16 nét · Xem thứ tự nét →乱luàn · Hán Việt: loạnanarchy, chaos; revolt7 nét · Xem thứ tự nét →毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →素sù · Hán Việt: tốplain; white; vegetarian; formerly; normally10 nét · Xem thứ tự nét →