Từ điển › 霍乱菌苗霍乱菌苗霍亂菌苗 nghĩa là gìhuò luàn jūn miáovắc xin tảNghĩa huò luàn jūn miáovắc xin tảChữ thành phần霍huò · Hán Việt: hoắcquickly, suddenly; surname16 nét · Xem thứ tự nét →乱luàn · Hán Việt: loạnanarchy, chaos; revolt7 nét · Xem thứ tự nét →菌jūnmushroom; bacteria, germ, microbe11 nét · Xem thứ tự nét →苗miáo · Hán Việt: meosprouts; Miao nationality8 nét · Xem thứ tự nét →