Từ điển › 霜晨霜晨 nghĩa là gìshuāng chénHán Việt: SƯƠNG THẦNbuổi sáng sương giáNghĩa shuāng chénHán Việt: SƯƠNG THẦNbuổi sáng sương giáTiếng Anh: frosty morningChữ thành phần霜shuāng · Hán Việt: sươngfrost; frozen, crystallized, candied17 nét · Xem thứ tự nét →晨chén · Hán Việt: thầndawn, early morning11 nét · Xem thứ tự nét →