Từ điển › 霜白霜白 nghĩa là gìshuāng báiHán Việt: SƯƠNG BẠCHtrắng như sươngNghĩa shuāng báiHán Việt: SƯƠNG BẠCHtrắng như sươngTiếng Anh: frostyChữ thành phần霜shuāng · Hán Việt: sươngfrost; frozen, crystallized, candied17 nét · Xem thứ tự nét →白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →