霜花 nghĩa là gì
shuāng huāHán Việt: SƯƠNG HOA
sương tạo thành hoa văn trên bề mặt
Nghĩa
shuāng huāHán Việt: SƯƠNG HOA
- sương tạo thành hoa văn trên bề mặt
- muối kết
Tiếng Anh: frost forming a pattern on a surface; rime
shuāng huāHán Việt: SƯƠNG HOA
sương tạo thành hoa văn trên bề mặt
Tiếng Anh: frost forming a pattern on a surface; rime