露天堆栈露天堆棧 nghĩa là gì
lù tiān duī zhànHán Việt: LỘ THIÊN ĐÔI SÀN
kho chứa ngoài trời
Nghĩa
lù tiān duī zhànHán Việt: LỘ THIÊN ĐÔI SÀN
- kho chứa ngoài trời
- kho bãi ngoài trời
Tiếng Anh: open-air repository; open-air depot
Chữ thành phần
- 露lù · Hán Việt: lộdew; leak; bare, exposed; to reveal, to show21 nét · Xem thứ tự nét →
- 天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →
- 堆duī · Hán Việt: đôicrowd, heap, pile, mass; to pile up; measure word for things in piles or stacks11 nét · Xem thứ tự nét →
- 栈zhàn · Hán Việt: sàn, sạn, sếnwarehouse; tavern, inn9 nét · Xem thứ tự nét →