露水姻缘露水姻緣 nghĩa là gì
lù shuǐ yīn yuánHán Việt: LỘ THUỶ NHÂN DUYÊN
mối tình thoáng qua
Nghĩa
lù shuǐ yīn yuánHán Việt: LỘ THUỶ NHÂN DUYÊN
- mối tình thoáng qua
- mối quan hệ ngắn ngủi
Tiếng Anh: casual romance; short-lived relationship
Chữ thành phần
- 露lù · Hán Việt: lộdew; leak; bare, exposed; to reveal, to show21 nét · Xem thứ tự nét →
- 水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →
- 姻yīn · Hán Việt: nhânrelatives by marriage9 nét · Xem thứ tự nét →
- 缘yuán · Hán Việt: duyênreason, cause; fate; margin, hem12 nét · Xem thứ tự nét →