Từ điển › 露珠露珠 nghĩa là gìlù zhūHán Việt: LỘ CHÂUgiọt sươngNghĩa lù zhūHán Việt: LỘ CHÂUgiọt sươngTiếng Anh: dewdropChữ thành phần露lù · Hán Việt: lộdew; leak; bare, exposed; to reveal, to show21 nét · Xem thứ tự nét →珠zhū · Hán Việt: châugem, jewel, pearl, precious stone10 nét · Xem thứ tự nét →