露苗 nghĩa là gì
lòu miáoHán Việt: LỘ MEO
(mầm non) mọc ra
Nghĩa
lòu miáoHán Việt: LỘ MEO
- (mầm non) mọc ra
- giống như 出苗[chu1 miao2]
Tiếng Anh: (young sprouts) come out; same as 出苗[chu1 miao2]
lòu miáoHán Việt: LỘ MEO
(mầm non) mọc ra
Tiếng Anh: (young sprouts) come out; same as 出苗[chu1 miao2]