Từ điển › 露营露营露營 nghĩa là gìlù yíngcắm trạiNghĩa lù yíngcắm trạihoạt động cắm trạiTiếng Anh: to camp out; campingChữ thành phần露lù · Hán Việt: lộdew; leak; bare, exposed; to reveal, to show21 nét · Xem thứ tự nét →营yíngcamp, barracks, army; to run, to manage11 nét · Xem thứ tự nét →