Từ điển › 露袒露袒 nghĩa là gìlù tǎnlộ raNghĩa lù tǎnlộ rakhông che đậykhoả thânTiếng Anh: exposed; uncovered; nakedChữ thành phần露lù · Hán Việt: lộdew; leak; bare, exposed; to reveal, to show21 nét · Xem thứ tự nét →袒tǎnto strip, to bare10 nét · Xem thứ tự nét →