青史 nghĩa là gì
qīng shǐHán Việt: THANH SỬ
biên niên sử
Nghĩa
qīng shǐHán Việt: THANH SỬ
- biên niên sử
- hồ sơ lịch sử
- Lượng từ: 筆|笔[bi3]
Tiếng Anh: annal; historical record; CL:筆|笔[bi3]
qīng shǐHán Việt: THANH SỬ
biên niên sử
Tiếng Anh: annal; historical record; CL:筆|笔[bi3]