青囊 nghĩa là gì
qīng náng
hành nghề y (y học cổ truyền Trung Quốc) (cổ)
Nghĩa
qīng náng
- hành nghề y (y học cổ truyền Trung Quốc) (cổ)
Tiếng Anh: medical practice (Chinese medicine) (old)
qīng náng
hành nghề y (y học cổ truyền Trung Quốc) (cổ)
Tiếng Anh: medical practice (Chinese medicine) (old)