青天大老爷青天大老爺 nghĩa là gì
qīng tiān dà lǎo ye
(khẩu ngữ) quan thanh liêm và không tham nhũng
Nghĩa
qīng tiān dà lǎo ye
- (khẩu ngữ) quan thanh liêm và không tham nhũng
Tiếng Anh: my lord (respectful form of address for an official or a magistrate in imperial China)
Chữ thành phần
- 青qīng · Hán Việt: thanhnature's color; blue, green, black; young8 nét · Xem thứ tự nét →
- 天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 老lǎo · Hán Việt: lãoold, aged; experienced6 nét · Xem thứ tự nét →
- 爷yégrandfather, old man6 nét · Xem thứ tự nét →