青少年 nghĩa là gì
qīng shào niánHán Việt: THANH THIỂU NÊN
thanh thiếu niên
Nghĩa
qīng shào niánHSK 2Hán Việt: THANH THIỂU NÊNPhổ biến #4006
- thanh thiếu niên
- tuổi trẻ
- thanh niên
Tiếng Anh: adolescent; youth; teenager
qīng shào niánHán Việt: THANH THIỂU NÊN
thanh thiếu niên
Tiếng Anh: adolescent; youth; teenager