青山区青山區 nghĩa là gì
Qīng shān Qū · Qīng shān qūHán Việt: THANH SƠN KHU
Qingshan, a district of Wuhan City 武漢市|武汉市[Wu3 han4 Shi4], Hubei
Nghĩa (2 cách đọc)
Qīng shān QūHán Việt: THANH SƠN KHU
Tiếng Anh: Qingshan, a district of Wuhan City 武漢市|武汉市[Wu3 han4 Shi4], Hubei; Qingshan, a district of Baotou City 包頭市|包头市[Bao1 tou2 Shi4], Inner Mongolia
Qīng shān qūHán Việt: THANH SƠN KHU
- quận Thanh Sơn của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], Hồ Bắc
- quận Thanh Sơn của thành phố Bao Đầu 包頭市|包头市[Bao1 tou2 shi4], Nội Mông