Từ điển › 青山州青山州 nghĩa là gìqīng shān zhōuHán Việt: THANH SƠN CHÂUVermont (bang núi xanh)Nghĩa qīng shān zhōuHán Việt: THANH SƠN CHÂUVermont (bang núi xanh)Chữ thành phần青qīng · Hán Việt: thanhnature's color; blue, green, black; young8 nét · Xem thứ tự nét →山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →州zhōu · Hán Việt: châustate, province, prefecture6 nét · Xem thứ tự nét →