青山湖区青山湖區 nghĩa là gì
Qīng shān hú Qū · Qīng shān hú qūHán Việt: THANH SƠN HỒ KHU
Qingshanhu, a district of Nanchang City 南昌市[Nan2 chang1 Shi4], Jiangxi
Nghĩa (2 cách đọc)
Qīng shān hú QūHán Việt: THANH SƠN HỒ KHU
Tiếng Anh: Qingshanhu, a district of Nanchang City 南昌市[Nan2 chang1 Shi4], Jiangxi
Qīng shān hú qūHán Việt: THANH SƠN HỒ KHU
- khu Thanh Sơn Hồ của thành phố Nam Xương 南昌市, Giang Tây
Chữ thành phần
- 青qīng · Hán Việt: thanhnature's color; blue, green, black; young8 nét · Xem thứ tự nét →
- 山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →
- 湖hú · Hán Việt: hồlake; Hubei, Hunan; bluish-green12 nét · Xem thứ tự nét →
- 区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →