Từ điển › 青岛啤酒青岛啤酒青島啤酒 nghĩa là gìQīng dǎo pí jiǔBia TsingtaoNghĩa Qīng dǎo pí jiǔBia TsingtaoTiếng Anh: Tsingtao BeerChữ thành phần青qīng · Hán Việt: thanhnature's color; blue, green, black; young8 nét · Xem thứ tự nét →岛dǎo · Hán Việt: đảoisland7 nét · Xem thứ tự nét →啤píbeer11 nét · Xem thứ tự nét →酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →