Từ điển › 青年人青年人 nghĩa là gìqīng nián rénHán Việt: THANH NÊN NHÂNngười trẻNghĩa qīng nián rénHán Việt: THANH NÊN NHÂNngười trẻgiới trẻTiếng Anh: young person; the youngChữ thành phần青qīng · Hán Việt: thanhnature's color; blue, green, black; young8 nét · Xem thứ tự nét →年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →