青年旅舍 nghĩa là gì
qīng nián lǚ shèHán Việt: THANH NÊN LỮ XÁ
nhà trọ thanh niên
Nghĩa
qīng nián lǚ shèHán Việt: THANH NÊN LỮ XÁ
- nhà trọ thanh niên
Tiếng Anh: youth hostel
Chữ thành phần
- 青qīng · Hán Việt: thanhnature's color; blue, green, black; young8 nét · Xem thứ tự nét →
- 年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →
- 旅lǚ · Hán Việt: lữjourney, trip; to travel10 nét · Xem thứ tự nét →
- 舍shě · Hán Việt: xáhouse, dwelling; to reside, to dwell; to abandon, to give up8 nét · Xem thứ tự nét →