Từ điển › 青年期青年期 nghĩa là gìqīng nián qīHán Việt: THANH NÊN KÌthời kỳ thanh niênNghĩa qīng nián qīHán Việt: THANH NÊN KÌthời kỳ thanh niênTiếng Anh: adolescenceChữ thành phần青qīng · Hán Việt: thanhnature's color; blue, green, black; young8 nét · Xem thứ tự nét →年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →