青旅 nghĩa là gì
qīng lǚHán Việt: THANH LỮ
nhà trọ thanh niên
Nghĩa
qīng lǚHán Việt: THANH LỮ
- nhà trọ thanh niên
- viết tắt của 青年旅舍[qing1 nian2 lu:3 she4]
Tiếng Anh: youth hostel; abbr. for 青年旅舍[qing1 nian2 lu:3 she4]
qīng lǚHán Việt: THANH LỮ
nhà trọ thanh niên
Tiếng Anh: youth hostel; abbr. for 青年旅舍[qing1 nian2 lu:3 she4]