青春永驻青春永駐 nghĩa là gì
qīng chūn yǒng zhù
mãi mãi thanh xuân
Nghĩa
qīng chūn yǒng zhù
- mãi mãi thanh xuân
Tiếng Anh: to stay young forever
Chữ thành phần
- 青qīng · Hán Việt: thanhnature's color; blue, green, black; young8 nét · Xem thứ tự nét →
- 春chūnspringtime; joyful, lustful, wanton9 nét · Xem thứ tự nét →
- 永yǒng · Hán Việt: vắnglong; perpetual, eternal; forever5 nét · Xem thứ tự nét →
- 驻zhù · Hán Việt: trústable; station, garrison8 nét · Xem thứ tự nét →