Từ điển › 青春豆青春豆 nghĩa là gìqīng chūn dòumụn trứng cáNghĩa qīng chūn dòumụn trứng cáTiếng Anh: acneChữ thành phần青qīng · Hán Việt: thanhnature's color; blue, green, black; young8 nét · Xem thứ tự nét →春chūnspringtime; joyful, lustful, wanton9 nét · Xem thứ tự nét →豆dòu · Hán Việt: đậubeans, peas; bean-shaped7 nét · Xem thứ tự nét →